BÀI 8

BÀI 8

Size
Price:

Read more »

 

1. Gender and education (Giới tính và giáo dục)

 (Sinh viên nên được chấp nhận học tập tại các trường đại học dựa trên khả năng của họ chứ không phải là giới tính của họ.)

Students should be accepted to study in universities based on their abilities as opposed to their genders.

(Phân loại học sinh theo giới tính của họ có thể khuyến khích sự phân biệt đối xử.)

 Classifying students according to their genders can encourage discriminations

 

2. Gender and work (Giới tính và công việc)

 (Cơ hội nghề nghiệp cho nam và nữ nên được thực hiện như nhau.)

Professional opportunities for males and females should be made equally.

 

 (Việc sử dụng lao động nên dựa trên khả năng và kinh nghiệm.)

Employment should be based on ability and experience.

 

 (Thành công trong sự nghiệp không liên quan đến giới tính.)

Career success is irrelevant to gender.

 

3. Women's and men's roles in the family (Vai trò của phụ nữ và đàn ông trong gia đình)

 (Ở một số nền văn hóa, phụ nữ không đi làm, họ ở nhà và nuôi dạy con cái.)

In some cultures, women do not go to work, they stay at home and bring up their children.

 

 (Đàn ông thường là trụ cột của gia đình họ.)

Men are normally the breadwinners of their families.

 (Nhiều người tin rằng trách nhiệm nên được chia sẻ như nhau.)

Many people believe that responsibilities should be equally shared.

 

 (Nhiều phụ nữ có sự nghiệp tốt trong khi những ông chồng ở nhà nội trợ ngày càng trở nên phổ biến.)

More women have good careers while househusbands are becoming more prevalent.

 

 (Vai trò và trách nhiệm nên được chia theo cách thuận tiện nhất.)

Roles and responsibilities should be divided in the most convenient way.

 

MỞ BÀI

[Giới thiệu bài viết] Có thể thấy rằng đàn ông thường có xu hướng bạo lực hơn phụ nữ.  Bạo loạn đã xảy ra trên khắp thế giới và một số người đổ lỗi cho các nhà lãnh đạo nam. Do đó, có một ý tưởng rằng trách nhiệm gánh vác thế giới nên dành riêng cho phụ nữ.

 

It is observable that men are prone to violence more than women. . Riots have been occurring around the world and some people put the blame on male leaders. Hence, there exists an idea that the responsibility of shouldering the world should exclusively be given to women

 

[Đưa quan điểm cá nhân] Tuy nhiên, cá nhân tôi tin rằng việc lựa chọn các nhà lãnh đạo chỉ nên dựa trên các cuộc bầu cử công bằng và theo đó, vai trò của giới tính là không cần thiết.

Yet, I personally believe that the selection of leaders should solely be based on fair elections and in this sense, the role of gender is superfluous.

 

 

THÂN BÀI 1

[Luận điểm] Có lẽ những người ủng hộ ý tưởng bổ nhiệm phụ nữ làm lãnh đạo tin rằng phụ nữ nói chung được ban tặng những phẩm chất có thể giữ hòa bình thế giới.

 

Perhaps advocates of the idea of appointing women to be leaders believe that women in general are bestowed upon qualities that can help keep the world serene

 

 

[Luận cứ 1] Về cơ bản, họ sống tình cảm, hiền lành và hầu hết trong số họ ghét chiến tranh và bạo lực.

They are fundamentally sentimental, gentle and most of them detest wars and violence.

 

 

[Giải thích] Do đó, nếu phụ nữ thống trị thế giới, rất có thể những cảnh bạo lực và đẫm máu sẽ giảm đi.

 

Thus, if women rule the world, chances are there will be less violent and bloody scenes.

 

[Luận cứ 2] Tuy nhiên, tôi tin rằng quyết định này không lý tưởng. Khi nói đến lãnh đạo, sự mềm lòng có thể không mang lại hiệu quả.

Nevertheless, I believe that this decision is not ideal. When it comes to leadership, being soft-hearted may not bring about efficiency.

 

 

 

[Giải thích] Trong nhiều trường hợp, sự cứng rắn quyết tâm mới giúp giải quyết các vấn đề.

In many scenarios, it is determination that helps solve the problems.

 

[Ví dụ] Ví dụ, những kẻ khủng bố thường là những cá nhân cực đoan mà niềm tin của họ không thể lay chuyển.

For instance, terrorists usually are extreme individuals whose believes are unshakable.

 

 

 

[bổ sung] Nếu không có những hành động mạnh mẽ, các nhà cầm quyền khó có thể xóa bỏ các nhân tố nổi loạn.

 

If it were not for vigorous actions, hardly can commanders eradicate the rebellious elements.

 

THÂN BÀI 2

[Luận điểm] Hơn nữa, tôi tin rằng việc lựa chọn các quan chức hàng đầu trong chính phủ nên dựa trên phẩm chất hơn là giới tính của họ.

Furthermore, I do believe that the selection of top ranking officials in cabinets should be based on their quality rather than their gender.

 

 

 

 

 

[Luận cứ 1] Những người chiến thắng trong cuộc bầu cử nên được bổ nhiệm làm lãnh đạo, bất kể giới tính.

Those who win the election should be appointed to be the leader, regardless of their gender.

 

[Luận cứ 2] Công dân không dập khuôn định kiến về giới tính mà cần phải đưa ra quyết định sáng suốt khi bỏ phiếu.

 

Citizens should not be trapped in gender stereotype and make wise decision in voting.

[Luận cứ 3] Chúng ta cần nhận thức rằng luôn tồn tại các ngoại lệ và việc phân loại dựa trên giới tính hóa ra là thiên vị.

We need to be aware that there always exist exceptions, and gender-based assortment turns out to be biased.

 

[Luận cứ 4] Một số phụ nữ có thể mạnh mẽ đầy nghị lực và nhiều nhà lãnh đạo thuộc nam giới thực sự là những người yêu hòa bình.

Some women can be aggressive and many male leaders are actually peace-lovers.

 

KẾT BÀI

[Kết luận] Tóm lại, tôi tin rằng bạo lực bắt nguồn từ nhiều yếu tố, và nó có thể là một sự quy chụp quá mức nếu chúng ta tuyên bố rằng các nhà lãnh đạo nữ sẽ đảm bảo hòa bình cho thế giới.

 

In conclusion, I believe that the violent scenarios stem from multiple factors, and it could be an overgeneralization if we claim that female leaders will guarantee piece for the world.

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *