0
SUBTOTAL :
456

456

Size
Price:

Read more »

 

4

Đề bài:

Some people think that it's important to spend money on family celebrations e.g. weddings, birthdays. But some people think that expensive celebrations are a waste of money. Discuss both views and give opinions.

Một số người cho rằng việc chi tiền cho các dịp lễ kỷ niệm gia đình, ví dụ như đám cưới, sinh nhật, là rất quan trọng. Nhưng một số người khác lại cho rằng những buổi lễ tốn kém là lãng phí tiền bạc. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến ​​của bạn.

MỞ BÀI

Việc chi tiền cho các dịp sum họp gia đình như đám cưới hay sinh nhật là một chủ đề gây nhiều tranh luận. Trong khi một số người cho rằng đầu tư tiền cho những sự kiện này là cần thiết nhằm củng cố mối quan hệ gia đình và gìn giữ truyền thống, thì những ý kiến khác lại cho rằng các buổi lễ tốn kém là sự lãng phí nguồn lực không cần thiết. Bài luận này sẽ thảo luận cả hai quan điểm và cho rằng, mặc dù các dịp kỷ niệm mang giá trị xã hội, việc chi tiêu quá mức hoàn toàn có thể được kiểm soát thông qua sự tiết chế và kế hoạch tài chính hợp lý.

Những người ủng hộ việc chi tiền cho các lễ kỷ niệm gia đình lập luận rằng những dịp như vậy đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các mối liên kết tình cảm và duy trì sự tiếp nối văn hóa. Các cột mốc quan trọng, đặc biệt là đám cưới hay những sinh nhật mang ý nghĩa lớn, thường quy tụ đại gia đình, từ đó nuôi dưỡng sự gắn kết trong một xã hội ngày càng phân mảnh. Theo quan điểm này, việc đầu tư tài chính là hợp lý vì nó tạo ra những ký ức chung và khẳng định bản sắc tập thể. Chẳng hạn, trong nhiều nền văn hóa, đám cưới không chỉ là sự kiện riêng tư mà còn là nghi lễ cộng đồng, tượng trưng cho sự ổn định và gắn kết xã hội. Do đó, những người ủng hộ cho rằng việc dành tiền cho các dịp này là một sự đầu tư cho tính bền vững của các mối quan hệ và văn hóa, chứ không đơn thuần là tiêu dùng.

Ngược lại, những người phản đối cho rằng các buổi lễ xa hoa thường dẫn đến áp lực tài chính và phân bổ nguồn lực không hợp lý. Những nghi thức cầu kỳ có thể khiến gia đình rơi vào nợ nần, làm phân tán nguồn tiền vốn có thể được sử dụng cho các nhu cầu thiết thực hơn như giáo dục, nhà ở hoặc tiết kiệm dài hạn. Hơn nữa, áp lực xã hội trong việc chi tiêu ngang bằng với người khác có thể thúc đẩy chủ nghĩa vật chất và làm sai lệch mục đích ban đầu của việc tôn vinh các mối quan hệ ý nghĩa. Ví dụ, nhiều gia đình có thể đặt nặng hình thức hơn khả năng chi trả, dẫn đến căng thẳng thay vì niềm vui. Từ góc nhìn này, các lễ kỷ niệm đắt đỏ vừa kém hiệu quả về mặt kinh tế vừa phản tác dụng về mặt xã hội, đặc biệt trong bối cảnh sự ổn định tài chính chưa được đảm bảo.

Tóm lại, các dịp kỷ niệm gia đình rõ ràng mang ý nghĩa cảm xúc và văn hóa sâu sắc; tuy nhiên, việc chi tiêu quá mức tiềm ẩn nguy cơ cạn kiệt tài chính và lệch lạc về ưu tiên. Vì vậy, một cách tiếp cận cân bằng là điều cần thiết, trong đó các gia đình tổ chức những dịp quan trọng phù hợp với khả năng tài chính và tập trung vào giá trị biểu trưng thay vì phô trương vật chất. Bằng cách thực hành sự tiết chế và lập ngân sách một cách cẩn trọng, hoàn toàn có thể gìn giữ lợi ích xã hội của các lễ kỷ niệm mà vẫn tránh được những hệ quả kinh tế tiêu cực.

strengthen v: củng cố, tăng cường

bonds n: mối gắn kết

preserve v: bảo tồn, gìn giữ

constitute v: cấu thành, tạo nên

misuse v: lạm dụng, sử dụng sai mục đích

excessive a: quá mức

expenditure n: chi tiêu

mitigate v: giảm nhẹ, hạn chế

moderation n: sự điều độ, chừng mực

play a vital role in phr.: đóng vai trò thiết yếu trong

reinforce v: củng cố, tăng cường

emotional tie n: mối liên kết tình cảm

continuity n: sự liên tục

milestone n: cột mốc quan trọng

foster v: nuôi dưỡng, thúc đẩy

unity n: sự đoàn kết

fragmented a: bị chia rẽ, rời rạc

affirm v: khẳng định

collective a: mang tính tập thể

identity n: bản sắc

merely adv: chỉ đơn thuần là

communal a: mang tính cộng đồng

ritual n: nghi lễ

symbolise v: tượng trưng cho

stability n: sự ổn định

social cohesion n: sự gắn kết xã hội

relational a: thuộc về mối quan hệ

sustainability n: tính bền vững

extravagant a: xa hoa, phung phí

strain n: sự căng thẳng, áp lực

misallocation n: sự phân bổ sai

lavish a: phung phí, xa xỉ

divert v: chuyển hướng, phân tán

promote v: thúc đẩy

materialism n: chủ nghĩa vật chất

undermine v: làm suy yếu

affordability n: khả năng chi trả

inefficient a: kém hiệu quả

counterproductive a: phản tác dụng

depletion n: sự cạn kiệt

misplaced a: không đúng chỗ, sai lầm

within one’s means phr.: trong khả năng tài chính của mình

symbolic a: mang tính biểu trưng

thoughtful a: chu đáo, có suy nghĩ

TEST 5

In most successful companies, some people think that communication between employers and workers is the most important factor, other people say that other factors are more important. Discuss both views and give your opinion.

Trong hầu hết các công ty thành công, một số người cho rằng giao tiếp giữa người sử dụng lao động và người lao động là yếu tố quan trọng nhất, số khác lại cho rằng các yếu tố khác quan trọng hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến ​​của bạn.

MỞ BÀI

Các yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp từ lâu đã là chủ đề gây tranh luận, khi một số ý kiến cho rằng giao tiếp hiệu quả giữa người sử dụng lao động và người lao động đóng vai trò then chốt, trong khi những quan điểm khác lại khẳng định rằng các yếu tố như chiến lược, chế độ đãi ngộ hay đổi mới sáng tạo mới là những nhân tố mang tính quyết định hơn. Bài luận này sẽ phân tích cả hai góc nhìn và cho rằng, mặc dù nhiều yếu tố cùng góp phần vào hiệu quả hoạt động của tổ chức, giao tiếp rõ ràng và có cấu trúc chính là lực đòn bẩy giúp các thế mạnh khác phát huy hiệu quả, miễn là nó được hỗ trợ bởi các hệ thống quản trị vững chắc.

Những người đề cao vai trò của giao tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm của nó trong việc gắn kết mục tiêu của tổ chức với hiệu suất làm việc của từng cá nhân. Khi kỳ vọng, phản hồi và các giá trị doanh nghiệp được truyền đạt một cách minh bạch, người lao động có xu hướng cảm thấy gắn bó và có trách nhiệm hơn với công việc. Điều này, đến lượt nó, giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu những hiểu lầm gây tốn kém. Chẳng hạn, các công ty duy trì đối thoại cởi mở thông qua các buổi họp định kỳ và đánh giá hiệu suất thường xuyên thường ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn và tinh thần làm việc cao hơn. Hơn nữa, giao tiếp hiệu quả còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban, bảo đảm rằng các quyết định chiến lược được triển khai một cách nhất quán thay vì bị sai lệch do cách hiểu không đồng nhất.

Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng chỉ riêng giao tiếp là không đủ để đảm bảo thành công nếu các yếu tố nền tảng khác còn yếu. Chế độ đãi ngộ cạnh tranh, đổi mới công nghệ và cấu trúc vận hành hiệu quả thường được xem là những yếu tố mang tính quyết định hơn. Một doanh nghiệp có thể giao tiếp rõ ràng nhưng vẫn thất bại nếu thiếu mô hình kinh doanh khả thi hoặc không đầu tư đầy đủ vào nguồn nhân lực. Ngoài ra, năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và việc tuân thủ các quy định pháp lý cũng đóng vai trò thiết yếu đối với tính bền vững dài hạn, đặc biệt trong những thị trường biến động. Từ góc nhìn này, giao tiếp chỉ là một thành tố trong một hệ sinh thái rộng lớn hơn của năng lực doanh nghiệp.

Tóm lại, mặc dù sự thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố đan xen, giao tiếp giữa người quản lý và người lao động giữ một vai trò mang tính kết nối đặc biệt. Các yếu tố khác như chiến lược và nguồn lực rõ ràng là quan trọng; tuy nhiên, nếu thiếu giao tiếp hiệu quả, tiềm năng của chúng khó có thể được khai thác trọn vẹn. Vì vậy, các tổ chức nên ưu tiên xây dựng những khuôn khổ giao tiếp vững chắc song song với hoạch định chiến lược và phát triển đội ngũ nhân sự nhằm đạt được thành công bền vững.

determinant n: yếu tố quyết định

corporate a: thuộc doanh nghiệp, thuộc tập đoàn

paramount a: tối quan trọng, hàng đầu

remuneration n: thù lao, tiền lương

decisive a: mang tính quyết định

performance n: hiệu suất, kết quả làm việc

sound a: hợp lý, vững chắc

prioritise v: ưu tiên

align with phr.: phù hợp với, đồng bộ với

transparently adv: một cách minh bạch

accountable a: có trách nhiệm giải trình

productivity n: năng suất

briefing n: buổi phổ biến thông tin, buổi họp ngắn

turnover n: tỷ lệ nghỉ việc; doanh thu

morale n: tinh thần làm việc

facilitate v: tạo điều kiện, thúc đẩy

consistently adv: một cách nhất quán

dilute v: làm suy yếu, làm giảm hiệu lực

guarantee v: đảm bảo

foundational a: mang tính nền tảng

operational a: thuộc vận hành, hoạt động

critical a: then chốt, cực kỳ quan trọng

viable a: khả thi

compliance n: sự tuân thủ

sustainability n: tính bền vững

volatile a: biến động, không ổn định

merely adv: chỉ đơn thuần là

constellation n: tập hợp các yếu tố liên quan

uniquely adv: một cách độc đáo

integrative a: mang tính tích hợp

robust a: vững chắc, mạnh mẽ

alongside prep: song song với, cùng với

strategic a: mang tính chiến lược

TEST 6

Some believe that robots play a crucial role in shaping humanity’s future, whereas others argue that they pose risks and could harm society. Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.

Một số người tin rằng robot đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của nhân loại, trong khi những người khác lại cho rằng chúng tiềm ẩn rủi ro và có thể gây hại cho xã hội. Hãy xem xét cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn. Giải thích quan điểm của bạn bằng lý do và đưa ra các ví dụ thích hợp dựa trên kiến ​​thức hoặc kinh nghiệm của bạn.

MỞ BÀI

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ robot đã làm dấy lên nhiều tranh luận gay gắt xoay quanh việc liệu máy móc sẽ nâng cao hay đe dọa tương lai của nhân loại. Trong khi những người ủng hộ cho rằng robot là yếu tố không thể thiếu đối với tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội, thì những ý kiến phản đối lại cảnh báo về các rủi ro liên quan đến đạo đức, kinh tế và an ninh. Bài viết này sẽ phân tích cả hai quan điểm và lập luận rằng, mặc dù robot mang lại những mối đe dọa thực sự, các rủi ro đó hoàn toàn có thể được kiểm soát thông qua hệ thống quản lý chặt chẽ và việc ứng dụng có trách nhiệm, qua đó giúp xã hội tận dụng được tiềm năng mang tính đột phá của công nghệ này.

Những người ủng hộ robot nhấn mạnh khả năng của chúng trong việc cách mạng hóa năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong lĩnh vực công nghiệp và y tế, robot có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro với độ chính xác vượt trội, từ đó làm giảm sai sót của con người và nguy cơ tai nạn nghề nghiệp. Chẳng hạn, các hệ thống phẫu thuật tự động cho phép tiến hành những ca mổ xâm lấn tối thiểu, giúp rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao tỷ lệ thành công. Hơn nữa, trong bối cảnh dân số già hóa, robot dịch vụ có thể góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và người cao tuổi, đóng góp vào tính bền vững kinh tế lâu dài. Từ góc nhìn này, robot không phải là mối đe dọa mà là một giải pháp chiến lược trước những thách thức về nhân khẩu học và năng suất.

Ngược lại, những người phản đối cho rằng tự động hóa không được kiểm soát có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thất nghiệp, bất bình đẳng và các vấn đề đạo đức. Việc thay thế lao động con người trên quy mô lớn, đặc biệt trong các ngành nghề yêu cầu kỹ năng thấp và trung bình, có nguy cơ gây xáo trộn xã hội nếu các chương trình đào tạo lại không đủ hiệu quả. Bên cạnh đó, các hệ thống tự hành cũng đặt ra những lo ngại về trách nhiệm pháp lý, quyền riêng tư dữ liệu và khả năng bị lạm dụng trong giám sát hoặc chiến tranh. Nếu quá trình ra quyết định được giao cho các thuật toán thiếu minh bạch mà không có sự giám sát rõ ràng, niềm tin của xã hội có thể bị xói mòn. Những rủi ro này cho thấy tiến bộ công nghệ, nếu chỉ bị chi phối bởi động lực thị trường, có thể làm suy yếu sự gắn kết xã hội.

Tóm lại, robot rõ ràng có khả năng định hình tương lai của nhân loại theo cả chiều hướng tích cực lẫn tiêu cực. Mặc dù chúng mang lại hiệu quả, sự an toàn và đổi mới, những rủi ro đi kèm không thể bị xem nhẹ. Do đó, một cách tiếp cận cân bằng như kết hợp giữa phát triển công nghệ với các khuôn khổ đạo đức, hệ thống quản lý và đầu tư vào nguồn nhân lực là điều thiết yếu. Bằng cách quản lý robot một cách chủ động thay vì phản ứng thụ động, các xã hội có thể khai thác lợi ích của công nghệ này trong khi vẫn bảo vệ những giá trị cốt lõi của con người.

advancement n: sự tiến bộ

prompt a: nhanh chóng

endanger v: gây nguy hiểm

proponent n: người ủng hộ

indispensable a: không thể thiếu

mitigate v: làm giảm nhẹ

robust a: mạnh mẽ

transformative a: mang tính thay đổi lớn

revolutionise v: cách mạng hóa

productivity n: năng suất

repetitive a: lặp đi lặp lại

superior a: vượt trội

precision n: độ chính xác

occupational a: thuộc nghề nghiệp

hazard n: mối nguy hiểm

minimally adv: ở mức tối thiểu

invasive a: xâm lấn, xâm nhập

alleviate v: làm dịu

sustainability n: tính bền vững

strategic a: mang tính chiến lược

demographic a: thuộc dân số

exacerbate v: làm trầm trọng thêm

inequality n: sự bất bình đẳng

dilemma n: tình thế tiến thoái lưỡng nan

middle-skilled a: có trình độ trung bình

dislocation n: sự xáo trộn, mất việc lao động

reskilling n: việc đào tạo lại kỹ năng

initiative n: sáng kiến

inadequate a: không đầy đủ, không thỏa đáng

accountability n: trách nhiệm giải trình

surveillance n: sự giám sát

warfare n: chiến tranh

delegate v: ủy quyền

opaque a: mờ ám, thiếu minh bạch

algorithm n: thuật toán

oversight n: sự giám sát

erode v: làm xói mòn

undermine v: làm suy yếu

social cohesion n: sự gắn kết xã hội

undeniably adv: không thể phủ nhận

ethical a: thuộc đạo đức

human capital n: nguồn vốn con người

proactively adv: một cách chủ động

reactively adv: một cách bị động, phản ứng lại

harness v: tận dụng

safeguard v: bảo vệ

 

 

 

 

0 Reviews