Read more »
4
Đề bài:
Some people think that it's important to spend money on family
celebrations e.g. weddings, birthdays. But some people think that expensive
celebrations are a waste of money. Discuss both views and give opinions.
Một số người cho rằng việc
chi tiền cho các dịp lễ kỷ niệm gia đình, ví dụ như đám cưới, sinh nhật, là rất
quan trọng. Nhưng một số người khác lại cho rằng những buổi lễ tốn kém là lãng
phí tiền bạc. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
MỞ BÀI
Việc chi tiền cho các dịp
sum họp gia đình như đám cưới hay sinh nhật là một chủ đề gây nhiều tranh luận.
Trong khi một số người cho rằng đầu tư tiền cho những sự kiện này là cần thiết
nhằm củng cố mối quan hệ gia đình và gìn giữ truyền thống, thì những ý kiến
khác lại cho rằng các buổi lễ tốn kém là sự lãng phí nguồn lực không cần thiết.
Bài luận này sẽ thảo luận cả hai quan điểm và cho rằng, mặc dù các dịp kỷ niệm
mang giá trị xã hội, việc chi tiêu quá mức hoàn toàn có thể được kiểm soát
thông qua sự tiết chế và kế hoạch tài chính hợp lý.
Những người ủng hộ việc chi
tiền cho các lễ kỷ niệm gia đình lập luận rằng những dịp như vậy đóng vai trò
quan trọng trong việc củng cố các mối liên kết tình cảm và duy trì sự tiếp nối
văn hóa. Các cột mốc quan trọng, đặc biệt là đám cưới hay những sinh nhật mang
ý nghĩa lớn, thường quy tụ đại gia đình, từ đó nuôi dưỡng sự gắn kết trong một
xã hội ngày càng phân mảnh. Theo quan điểm này, việc đầu tư tài chính là hợp lý
vì nó tạo ra những ký ức chung và khẳng định bản sắc tập thể. Chẳng hạn, trong
nhiều nền văn hóa, đám cưới không chỉ là sự kiện riêng tư mà còn là nghi lễ cộng
đồng, tượng trưng cho sự ổn định và gắn kết xã hội. Do đó, những người ủng hộ
cho rằng việc dành tiền cho các dịp này là một sự đầu tư cho tính bền vững của
các mối quan hệ và văn hóa, chứ không đơn thuần là tiêu dùng.
Ngược lại, những người phản
đối cho rằng các buổi lễ xa hoa thường dẫn đến áp lực tài chính và phân bổ nguồn
lực không hợp lý. Những nghi thức cầu kỳ có thể khiến gia đình rơi vào nợ nần,
làm phân tán nguồn tiền vốn có thể được sử dụng cho các nhu cầu thiết thực hơn
như giáo dục, nhà ở hoặc tiết kiệm dài hạn. Hơn nữa, áp lực xã hội trong việc
chi tiêu ngang bằng với người khác có thể thúc đẩy chủ nghĩa vật chất và làm
sai lệch mục đích ban đầu của việc tôn vinh các mối quan hệ ý nghĩa. Ví dụ, nhiều
gia đình có thể đặt nặng hình thức hơn khả năng chi trả, dẫn đến căng thẳng
thay vì niềm vui. Từ góc nhìn này, các lễ kỷ niệm đắt đỏ vừa kém hiệu quả về mặt
kinh tế vừa phản tác dụng về mặt xã hội, đặc biệt trong bối cảnh sự ổn định tài
chính chưa được đảm bảo.
Tóm lại, các dịp kỷ niệm
gia đình rõ ràng mang ý nghĩa cảm xúc và văn hóa sâu sắc; tuy nhiên, việc chi
tiêu quá mức tiềm ẩn nguy cơ cạn kiệt tài chính và lệch lạc về ưu tiên. Vì vậy,
một cách tiếp cận cân bằng là điều cần thiết, trong đó các gia đình tổ chức những
dịp quan trọng phù hợp với khả năng tài chính và tập trung vào giá trị biểu
trưng thay vì phô trương vật chất. Bằng cách thực hành sự tiết chế và lập ngân
sách một cách cẩn trọng, hoàn toàn có thể gìn giữ lợi ích xã hội của các lễ kỷ
niệm mà vẫn tránh được những hệ quả kinh tế tiêu cực.
strengthen v: củng cố, tăng cường
bonds n: mối gắn kết
preserve v: bảo tồn, gìn giữ
constitute v: cấu thành, tạo nên
misuse v: lạm dụng, sử dụng sai mục đích
excessive a: quá mức
expenditure n: chi tiêu
mitigate v: giảm nhẹ, hạn chế
moderation n: sự điều độ, chừng mực
play a vital role in phr.: đóng vai trò thiết yếu trong
reinforce v: củng cố, tăng cường
emotional tie n: mối liên kết tình cảm
continuity n: sự liên tục
milestone n: cột mốc quan trọng
foster v: nuôi dưỡng, thúc đẩy
unity n: sự đoàn kết
fragmented a: bị chia rẽ, rời rạc
affirm v: khẳng định
collective a: mang tính tập thể
identity n: bản sắc
merely adv: chỉ đơn thuần là
communal a: mang tính cộng đồng
ritual n: nghi lễ
symbolise v: tượng trưng cho
stability n: sự ổn định
social cohesion n: sự gắn kết xã hội
relational a: thuộc về mối quan hệ
sustainability n: tính bền vững
extravagant a: xa hoa, phung phí
strain n: sự căng thẳng, áp lực
misallocation n: sự phân bổ sai
lavish a: phung phí, xa xỉ
divert v: chuyển hướng, phân tán
promote v: thúc đẩy
materialism n: chủ nghĩa vật chất
undermine v: làm suy yếu
affordability n: khả năng chi trả
inefficient a: kém hiệu quả
counterproductive a: phản tác dụng
depletion n: sự cạn kiệt
misplaced a: không đúng chỗ, sai lầm
within one’s means phr.: trong khả năng tài chính của mình
symbolic a: mang tính biểu trưng
thoughtful a: chu đáo, có suy nghĩ
TEST 5
In most successful companies, some people think that communication
between employers and workers is the most important factor, other people say
that other factors are more important. Discuss both views and give your
opinion.
Trong hầu hết các công ty
thành công, một số người cho rằng giao tiếp giữa người sử dụng lao động và người
lao động là yếu tố quan trọng nhất, số khác lại cho rằng các yếu tố khác quan
trọng hơn. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
MỞ BÀI
Các yếu tố quyết định sự
thành công của doanh nghiệp từ lâu đã là chủ đề gây tranh luận, khi một số ý kiến
cho rằng giao tiếp hiệu quả giữa người sử dụng lao động và người lao động đóng
vai trò then chốt, trong khi những quan điểm khác lại khẳng định rằng các yếu tố
như chiến lược, chế độ đãi ngộ hay đổi mới sáng tạo mới là những nhân tố mang
tính quyết định hơn. Bài luận này sẽ phân tích cả hai góc nhìn và cho rằng, mặc
dù nhiều yếu tố cùng góp phần vào hiệu quả hoạt động của tổ chức, giao tiếp rõ
ràng và có cấu trúc chính là lực đòn bẩy giúp các thế mạnh khác phát huy hiệu
quả, miễn là nó được hỗ trợ bởi các hệ thống quản trị vững chắc.
Những người đề cao vai trò
của giao tiếp nhấn mạnh tầm quan trọng trung tâm của nó trong việc gắn kết mục
tiêu của tổ chức với hiệu suất làm việc của từng cá nhân. Khi kỳ vọng, phản hồi
và các giá trị doanh nghiệp được truyền đạt một cách minh bạch, người lao động
có xu hướng cảm thấy gắn bó và có trách nhiệm hơn với công việc. Điều này, đến
lượt nó, giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu những hiểu lầm gây tốn kém. Chẳng
hạn, các công ty duy trì đối thoại cởi mở thông qua các buổi họp định kỳ và
đánh giá hiệu suất thường xuyên thường ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc thấp hơn và
tinh thần làm việc cao hơn. Hơn nữa, giao tiếp hiệu quả còn thúc đẩy sự hợp tác
giữa các phòng ban, bảo đảm rằng các quyết định chiến lược được triển khai một
cách nhất quán thay vì bị sai lệch do cách hiểu không đồng nhất.
Tuy nhiên, những người phản
đối cho rằng chỉ riêng giao tiếp là không đủ để đảm bảo thành công nếu các yếu
tố nền tảng khác còn yếu. Chế độ đãi ngộ cạnh tranh, đổi mới công nghệ và cấu
trúc vận hành hiệu quả thường được xem là những yếu tố mang tính quyết định
hơn. Một doanh nghiệp có thể giao tiếp rõ ràng nhưng vẫn thất bại nếu thiếu mô
hình kinh doanh khả thi hoặc không đầu tư đầy đủ vào nguồn nhân lực. Ngoài ra,
năng lực lãnh đạo mạnh mẽ và việc tuân thủ các quy định pháp lý cũng đóng vai
trò thiết yếu đối với tính bền vững dài hạn, đặc biệt trong những thị trường biến
động. Từ góc nhìn này, giao tiếp chỉ là một thành tố trong một hệ sinh thái rộng
lớn hơn của năng lực doanh nghiệp.
Tóm lại, mặc dù sự thành
công của doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố đan xen, giao tiếp giữa người
quản lý và người lao động giữ một vai trò mang tính kết nối đặc biệt. Các yếu tố
khác như chiến lược và nguồn lực rõ ràng là quan trọng; tuy nhiên, nếu thiếu
giao tiếp hiệu quả, tiềm năng của chúng khó có thể được khai thác trọn vẹn. Vì
vậy, các tổ chức nên ưu tiên xây dựng những khuôn khổ giao tiếp vững chắc song
song với hoạch định chiến lược và phát triển đội ngũ nhân sự nhằm đạt được
thành công bền vững.
determinant n: yếu tố quyết định
corporate a: thuộc doanh nghiệp, thuộc tập đoàn
paramount a: tối quan trọng, hàng đầu
remuneration n: thù lao, tiền lương
decisive a: mang tính quyết định
performance n: hiệu suất, kết quả làm việc
sound a: hợp lý, vững chắc
prioritise v: ưu tiên
align with phr.: phù hợp với, đồng bộ với
transparently adv: một cách minh bạch
accountable a: có trách nhiệm giải trình
productivity n: năng suất
briefing n: buổi phổ biến thông tin, buổi họp ngắn
turnover n: tỷ lệ nghỉ việc; doanh thu
morale n: tinh thần làm việc
facilitate v: tạo điều kiện, thúc đẩy
consistently adv: một cách nhất quán
dilute v: làm suy yếu, làm giảm hiệu lực
guarantee v: đảm bảo
foundational a: mang tính nền tảng
operational a: thuộc vận hành, hoạt động
critical a: then chốt, cực kỳ quan trọng
viable a: khả thi
compliance n: sự tuân thủ
sustainability n: tính bền vững
volatile a: biến động, không ổn định
merely adv: chỉ đơn thuần là
constellation n: tập hợp các yếu tố liên quan
uniquely adv: một cách độc đáo
integrative a: mang tính tích hợp
robust a: vững chắc, mạnh mẽ
alongside prep: song song với, cùng với
strategic a: mang tính chiến lược
TEST 6
Some believe that robots play a crucial role in shaping humanity’s
future, whereas others argue that they pose risks and could harm society.
Consider both arguments and present your viewpoint. Explain your viewpoint with
reasons and include appropriate examples based on your knowledge or
experiences.
Một số người tin rằng robot
đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của nhân loại, trong khi
những người khác lại cho rằng chúng tiềm ẩn rủi ro và có thể gây hại cho xã hội.
Hãy xem xét cả hai lập luận và trình bày quan điểm của bạn. Giải thích quan điểm
của bạn bằng lý do và đưa ra các ví dụ thích hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh
nghiệm của bạn.
MỞ BÀI
Sự phát triển nhanh chóng của
công nghệ robot đã làm dấy lên nhiều tranh luận gay gắt xoay quanh việc liệu
máy móc sẽ nâng cao hay đe dọa tương lai của nhân loại. Trong khi những người ủng
hộ cho rằng robot là yếu tố không thể thiếu đối với tăng trưởng kinh tế và tiến
bộ xã hội, thì những ý kiến phản đối lại cảnh báo về các rủi ro liên quan đến đạo
đức, kinh tế và an ninh. Bài viết này sẽ phân tích cả hai quan điểm và lập luận
rằng, mặc dù robot mang lại những mối đe dọa thực sự, các rủi ro đó hoàn toàn
có thể được kiểm soát thông qua hệ thống quản lý chặt chẽ và việc ứng dụng có
trách nhiệm, qua đó giúp xã hội tận dụng được tiềm năng mang tính đột phá của
công nghệ này.
Những người ủng hộ robot nhấn
mạnh khả năng của chúng trong việc cách mạng hóa năng suất lao động và cải thiện
chất lượng cuộc sống. Trong lĩnh vực công nghiệp và y tế, robot có thể thực hiện
các công việc lặp đi lặp lại hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro với độ chính xác vượt trội,
từ đó làm giảm sai sót của con người và nguy cơ tai nạn nghề nghiệp. Chẳng hạn,
các hệ thống phẫu thuật tự động cho phép tiến hành những ca mổ xâm lấn tối thiểu,
giúp rút ngắn thời gian hồi phục và nâng cao tỷ lệ thành công. Hơn nữa, trong bối
cảnh dân số già hóa, robot dịch vụ có thể góp phần giải quyết tình trạng thiếu
hụt lao động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và người cao tuổi, đóng góp vào
tính bền vững kinh tế lâu dài. Từ góc nhìn này, robot không phải là mối đe dọa
mà là một giải pháp chiến lược trước những thách thức về nhân khẩu học và năng
suất.
Ngược lại, những người phản
đối cho rằng tự động hóa không được kiểm soát có thể làm trầm trọng thêm tình
trạng thất nghiệp, bất bình đẳng và các vấn đề đạo đức. Việc thay thế lao động
con người trên quy mô lớn, đặc biệt trong các ngành nghề yêu cầu kỹ năng thấp
và trung bình, có nguy cơ gây xáo trộn xã hội nếu các chương trình đào tạo lại
không đủ hiệu quả. Bên cạnh đó, các hệ thống tự hành cũng đặt ra những lo ngại
về trách nhiệm pháp lý, quyền riêng tư dữ liệu và khả năng bị lạm dụng trong
giám sát hoặc chiến tranh. Nếu quá trình ra quyết định được giao cho các thuật
toán thiếu minh bạch mà không có sự giám sát rõ ràng, niềm tin của xã hội có thể
bị xói mòn. Những rủi ro này cho thấy tiến bộ công nghệ, nếu chỉ bị chi phối bởi
động lực thị trường, có thể làm suy yếu sự gắn kết xã hội.
Tóm lại, robot rõ ràng có
khả năng định hình tương lai của nhân loại theo cả chiều hướng tích cực lẫn
tiêu cực. Mặc dù chúng mang lại hiệu quả, sự an toàn và đổi mới, những rủi ro
đi kèm không thể bị xem nhẹ. Do đó, một cách tiếp cận cân bằng như kết hợp giữa
phát triển công nghệ với các khuôn khổ đạo đức, hệ thống quản lý và đầu tư vào
nguồn nhân lực là điều thiết yếu. Bằng cách quản lý robot một cách chủ động
thay vì phản ứng thụ động, các xã hội có thể khai thác lợi ích của công nghệ
này trong khi vẫn bảo vệ những giá trị cốt lõi của con người.
advancement n: sự tiến bộ
prompt a: nhanh chóng
endanger v: gây nguy hiểm
proponent n: người ủng hộ
indispensable a: không thể thiếu
mitigate v: làm giảm nhẹ
robust a: mạnh mẽ
transformative a: mang tính thay đổi lớn
revolutionise v: cách mạng hóa
productivity n: năng suất
repetitive a: lặp đi lặp lại
superior a: vượt trội
precision n: độ chính xác
occupational a: thuộc nghề nghiệp
hazard n: mối nguy hiểm
minimally adv: ở mức tối thiểu
invasive a: xâm lấn, xâm nhập
alleviate v: làm dịu
sustainability n: tính bền vững
strategic a: mang tính chiến lược
demographic a: thuộc dân số
exacerbate v: làm trầm trọng thêm
inequality n: sự bất bình đẳng
dilemma n: tình thế tiến thoái lưỡng nan
middle-skilled a: có trình độ trung bình
dislocation n: sự xáo trộn, mất việc lao động
reskilling n: việc đào tạo lại kỹ năng
initiative n: sáng kiến
inadequate a: không đầy đủ, không thỏa đáng
accountability n: trách nhiệm giải trình
surveillance n: sự giám sát
warfare n: chiến tranh
delegate v: ủy quyền
opaque a: mờ ám, thiếu minh bạch
algorithm n: thuật toán
oversight n: sự giám sát
erode v: làm xói mòn
undermine v: làm suy yếu
social cohesion n: sự gắn kết xã hội
undeniably adv: không thể phủ nhận
ethical a: thuộc đạo đức
human capital n: nguồn vốn con người
proactively adv: một cách chủ động
reactively adv: một cách bị động, phản ứng lại
harness v: tận dụng
safeguard v: bảo vệ
0 Reviews