Read more »
5) Do you think birds should be protected?
ü Well, I think birds, like any other animal, need to be
protected if they become an endangered species.
ü They really have a hard time protecting themselves and
if they were gone, something special would be missing from life.
Dịch:
Chà, tôi nghĩ chim, giống như bất kỳ loài động vật nào
khác, cần được bảo vệ nếu chúng trở thành loài có nguy cơ tuyệt chủng. Chúng thực
sự gặp khó khăn trong việc tự bảo vệ mình và nếu chúng biến mất, cuộc sống sẽ
thiếu đi một điều gì đó đặc biệt.
6) How can they be protected?
ü We can protect birds by raising awareness about their
situation, and by not buying endangered species, or destroying their habitats.
ü We also need to keep an eye on the
environment, which is their habitat.
Từ vựng hay:
keep your/an eye on sth/sb (idiom): để mắt tới
ENG: to watch or take care of something or someone:
Dịch:
Chúng ta có thể bảo vệ các loài chim bằng cách nâng
cao nhận thức về tình trạng của chúng và không mua các loài có nguy cơ tuyệt chủng
hoặc phá hủy môi trường sống của chúng. Chúng ta cũng cần để mắt đến môi trường,
đó là môi trường sống của chúng.
7) Do Vietnamese people like raising (keeping) pet
birds?
ü Yes, many people like to keep birds as pets.
ü They like listening to the birds sing, and some birds
can even be taught how to talk.
ü Birds are great pets.
ü They are so cute and sweet.
Dịch:
Có, nhiều người thích nuôi chim làm thú cưng. Họ thích
nghe chim hót, và một số loài chim thậm chí có thể được dạy cách nói chuyện.
Chim là thú cưng. Chúng rất dễ thương và ngọt ngào.


