Read more »
1. Global warming
(Sự nóng lên toàn cầu)
a) Causes (Nguyên
nhân)
(Các loại khí
như carbon dioxide bẫy nhiệt từ mặt trời, dẫn đến tình trạng nhiệt độ tăng lên
(quá trình này là hiệu ứng nhà kính).)
Gases such as
carbon dioxide trap heat from the sun, leading to the rise of temperatures
(this process is the greenhouse effect).
(Các nhà máy và
phương tiện tạo ra khí thải và khói thải, dẫn đến sự gia tăng của khí nhà
kính.)
Factories and
vehicles produce emissions and exhaust fumes, resulting in the rise of the
greenhouse gases.
(Khi kinh tế và mức sống tăng lên, du lịch hàng không
giá rẻ khuyến khích nhiều người di chuyển bằng máy bay hơn.)
As economy and
living standard grow, cheap air travel encourages more people to fly.
b) Effects (Ảnh hưởng)
(Sự gia tăng
nhiệt độ sẽ làm tan chảy các chỏm băng ở 2 cực. Kết quả là mực nước biển sẽ
tăng.)
The rise of
temperature will cause melting of the polar ice caps. Sea levels will rise as a
result.
(Điều kiện thời
tiết sẽ trở nên khắc nghiệt hơn.)
Weather conditions
will become more extreme.
(Lũ lụt và hạn
hán có thể trở nên phổ biến hơn.)
Flooding and
droughts may become more prevalent.
2. Impacts of
humans on the environment (Tác động của con người tới môi trường)
(Con người khai
thác nhiên liệu hóa thạch như dầu khí.)
Humans exploit
fossil fuels like oil and gas.
(Chúng ta đã
thu hẹp những khu vực rừng nhiệt đới khổng lồ, phá hủy môi trường sống hoang
dã.)
We have cut down
enormous areas of rainforest, destroying wildlife habitats.
(Điều này đã dẫn
đến sự tuyệt chủng của nhiều loài động vật và thực vật.)
This has led to the
extinction of many species of animals and plants.
3. Solutions to
environment problems (Giải pháp cho các vấn đề về môi trường)
(Năng lượng tái
tạo từ năng lượng mặt trời, gió hoặc nước được khuyến khích.)
Renewable energy
from solar, wind or water power is encouraged.
(Chính phủ có
thể áp dụng thuế môi trường đối với tài xế, các nhà máy và công ty hàng không.)
Governments could
impose "green taxes" on drivers, airlines companies and factories.
(Phát động chiến
dịch tái chế.)
Raising campaigns
of recycling.
(Các cá nhân phải
nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
Individuals must be
aware of the importance of environment protection.
(Chúng ta nên đi
phương tiện công cộng hơn là tự lái xe.)
We should take
public transport rather than driving.
(Chúng ta nên
giảm thiểu và tái sử dụng các sản phẩm nhựa.)
We should reduce
and reuse plastic products.
4. Nuclear Power
(Năng lượng hạt nhân)
a) Positives (Tích
cực)
(Nhiên liệu hóa
thạch như dầu khí đang cạn kiệt. Năng lượng hạt nhân có thể được sử dụng để
thay thế.)
Fossil fuel like
oil and gas are about to be depleted. Nuclear power could be used to replace.
(Năng lượng hạt nhân bền vững hơn.)
It is more
sustainable.
(Nhà máy điện hạt
nhân sạch hơn nhà máy năng lượng hóa thạch.)
Nuclear power
stations are cleaner than fossil fuel power stations.
(Nhà máy điện hạt
nhân có thể giúp giảm lượng khí thải carbon gây ra sự nóng lên toàn cầu.)
They could help to
reduce carbon emissions that cause global warming.
b) Negatives (Tiêu
cực)
(Mọi người lo lắng
về sự an toàn của các nhà máy điện hạt nhân. Không ai muốn sống gần một nhà máy
điện hạt nhân.)
People worry about
the safety of nuclear power stations. Nobody wants to live near one.
(Chất thải hạt
nhân gần như không thể được làm sạch.)
Nuclear waste is
almost impossible to be cleaned.
(Những kẻ khủng
bố có thể ăn cắp các chất phóng xạ.)
Terrorists could
steal radioactive materials.
Individuals can do
nothing to improve the environment, only governments and large companies can
make a difference. To what extent do you agree or disagree? Give reasons for
your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. (Người dân không thể làm gì để cải thiện môi
trường, chỉ chính phủ và các công ty lớn mới có thể tạo ra sự khác biệt. Bạn đồng
ý hay không đồng ý ở mức độ nào?)
MỞ BÀI:
[Giới thiệu bài viết] Việc xử lý các vấn đề môi trường thật không hề dễ dàng.
Dealing with environmental issues is far from easy.
Một số người cho rằng mỗi cá nhân giống như một hạt
cát, công dân không cách nào có thể giúp cải thiện môi trường và do vậy, chính
quyền và doanh nghiệp phải gánh vác trách nhiệm đó.
Some people reason that each individual is like a
grain of sand and no way can citizens help improve the environment and hence,
authorities and corporates should shoulder that responsibility.
[Đưa quan điểm cá nhân] Lập luận này không thuyết phục được tôi vì tôi tin rằng
mỗi người có thể đóng góp cho sự thay đổi tích cực.
This argument fails to convince me since I believe
that each person can contribute to the positive changes.
THÂN BÀI 1:
[Luận điểm] Phải thừa nhận rằng, chính phủ và các công ty có các
công cụ riêng có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường.
Admittedly, governments and companies have their own
tools that may effectively deal with environmental issues.
[Luận cứ 1] Được trang bị máy móc tiên tiến, các tập đoàn xanh có
thể thu gom và tái chế rác.
Being equipped with cuttingedge machinery, green
corporations can collect and recycle rubbish.
[Luận cứ 2]
Ngoài ra, các chính phủ có thể thực thi luật bảo vệ môi trường như áp thuế môi
trường đối với các công ty và nhà máy để hạn chế lượng chất thải nguy hại thải
ra môi trường.
Also, governments are able to enforce laws on
protecting the environment such as imposing green tax on companies and
factories to curb the amount of hazardous wastes discarded into the
environment.
THÂN BÀI 2.
[Luận điểm] Tuy nhiên, nếu không có sự đồng thuận của công chúng,
những công ty đó sẽ bị quá tải.
Nonetheless, without the consensus of the publics,
those green companies will be overloaded.
[Luận cứ 1] Hơn nữa, chính chất thải gia đình góp phần tạo ra một
lượng đáng kể trong tổng lượng chất thải xả ra môi trường.
Firstly, it is household waste that contributes to a
significant quantity of the total waste discharged into the environment.
[Giải thích] Do đó, mỗi người cần nhận thức được vai trò của mình
và sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường xung quanh.
Therefore, each person needs to be aware of his or her
roles and the essentiality of protecting the surrounding environment.
Ở các khu vực đô thị đông dân cư, nếu mỗi hộ gia đình
cố gắng giảm một lượng rác thải nhất định, môi trường cả nước có thể xanh hơn.
In densely populated metropolitan areas, if each
household tries to reduce a certain amount of garbage dumped, the whole country
will go greener.
[Luận cứ 2]
Ngoài ra, thói quen đi lại của cư dân cũng ảnh hưởng xấu đến chất lượng không
khí bằng cách thải ra khí thải.
In addition, residents' commuting habits also
adversely affect the air quality by emitting exhaust fumes.
[Giải thích] Vì vậy, cần khuyến khích họ nên chuyển sang giao
thông công cộng vì mục đích giảm bớt lượng khí độc.
Hence, it is highly recommended that they should
switch to public transport for the sake of alleviating the amount of toxic
gases.
KẾT BÀI.
[Kết luận] Tóm lại, tôi tin rằng sự hợp tác của tất cả mọi người
mạnh mẽ hơn nhiều khi đối phó với các vấn đề vĩ mô như môi trường.
In conclusion, I am convinced that the collaboration
of all people is much stronger when it comes to coping with macro issues such
as environment.
Do đó, chính phủ và các công ty không nên đơn thân chịu
trách nhiệm mà mỗi chúng ta nên hành động để ít làm tổn hại hơn đến môi trường.
Therefore, governments and companies should not solely
take responsibility, but it is each of us that should take action to do less
harm to the environment.


