Read more »
Studying aboard
(Du
học)
Gap year
(Một
năm nghỉ giữa trước hoặc sau đại học)
Technology in education
(Khoa
học công nghệ trong giáo dục)
Home-schooling
(Giáo
dục tại nhà)
Single sex education
(Giáo
dục phân giới tính)
Corporal punishment
(Hình
phạt về thể xác)
Specialised and gifted schools
(Quan
điểm về trường chuyên)
1. Studying abroad (Du học)
a) Benefits (Lợi ích)
(Chất lượng giáo dục có thể tốt hơn.)
Education quality may be
better.
(Sinh viên có thể có cơ hội việc làm tốt hơn.)
Students may have better
job opportunities.
(Sống
ở nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của sinh viên, đặc biệt là về văn hóa và
phong tục.)
Living abroad can broaden students' horizons,
especially about cultures and customs.
(Họ
trở nên độc lập hơn.)
They become more
independent.
(Họ có thể học thêm một ngoại ngữ.)
They can acquire a
foreign language.
b) Drawbacks (Khó khăn)
(Sinh viên có thể đối mặt với rào cản ngôn ngữ.)
Students can face up with
language barrier.
(Học sinh phải tự làm mọi thứ.)
Students have to do
everything themselves.
(Sẽ khó hơn khi học tập bằng ngôn ngữ mà không
phải tiếng mẹ đẻ.)
It is harder to study in
a non-mother tongue language.
(Nỗi nhớ nhà và sốc văn hóa có thể là một vấn
đề.)
Homesickness and culture
shock can be a problem.
2. Technology in
Education (Công nghệ trong giáo dục)
a) Advantages (Ưu điểm)
(Công nghệ giúp thu hút sinh viên vào bài học.)
Technology helps to
engage students.
(Học sinh có thể tìm kiếm tài liệu trên
internet.)
Students can search for
materials on the Internet.
(Học sinh có thể học ở nhà.)
Students can study from
home.
(Học sinh, sinh viên có thể học bất cứ khi nào
và bất cứ nơi nào họ muốn.)
Students can study
whenever and wherever they want.
(Học sinh cũng học các kỹ năng máy tính hữu
ích cho công việc tương lai của họ.)
Students also learn
computer skills which are useful for their future jobs.
b) Disadvantages (Nhược
điểm)
(Học sinh phụ thuộc quá nhiều vào máy tính, vì
vậy họ mất một số kỹ năng cơ bản như đánh vần và viết tay.)
Students rely too much on
computers, so they lose some basic skills like spelling and handwriting.
(Máy tính là trang thiết bị đắt tiền đối với
nhiều trường học và sinh viên ở các nước đang phát triển.)
Computers are expensive
for many schools and students in developing countries.
3. Home-schooling (Học tại
nhà)
a) Advantages (Ưu điểm)
(Thích hợp cho gia đình sống ở khu vực biệt lập.)
It is suitable for
families living in isolated areas.
(Phụ huynh không hài lòng với các trường học địa
phương.)
Parents are not satisfied
with local schools.
(Cha mẹ có thể tập trung vào những gì con cái
họ cần.)
Parents can focus on what
their children need.
(Khối lượng bài học có thể được điều chỉnh tùy
theo khả năng của trẻ.)
The amount of workload
can be adjusted according to children's ability.
b) Disadvantages (Nhược
điểm)
(Hầu hết các bậc cha mẹ không có đủ thời gian
để dạy con ở nhà.)
Most parents do not have
enough time for teaching their kids at home.
(Hầu hết các bậc cha mẹ không có kiến thức hoặc
tài nguyên cần thiết.)
Most parents do not have
the necessary knowledge or resources.
(Họ không đủ tiền thuê gia sư riêng.)
They cannot afford
private tutors.
(Trẻ em sẽ bỏ lỡ trải nghiệm về xã hội và giáo
dục mà trường cung cấp.)
Children will miss out on
the social and educational experience that school offers.
4. Corporal Punishment
(Hình phạt về mặt thể xác)
(Hình phạt thể xác có thể giết chết lòng tin
giữa người lớn và trẻ em.)
Physical punishment may
kill the trust between adults and children.
(Hình phạt thể xác tạo ra sự nhút nhát, oán giận,
sợ hãi và tức giận.)
Corporal punishment
creates shyness, resentment, fear and anger.
5. Single Sex Education
(Giáo dục phân giới)
a) Advantages (Ưu điểm)
(Nam và nữ có khả năng khác nhau. Họ có thể học
theo những cách khác nhau và có những nhu cầu khác nhau, sẽ dễ hơn nếu giáo dục
riêng từng giới.)
Boys and girls have
different abilities. They may learn in different ways and have different needs,
so it is easier to educate them separately.
(Ngăn ngừa tội phạm tình dục sớm.)
Prevent premature sexual
offences.
b) Disadvantages (Nhược
điểm)
(Một trường học có cả nam lẫn nữ mới giống của
cuộc sống thực.)
A mixed-sex school is
more representative of real life.
(Trẻ em được trang bị các kỹ năng xã hội tốt
hơn trong các trường học có cả 2 giới.)
Children are equipped
with better social skills in coeducational schools.
6. Gap year (Năm nghỉ)
a) Advantages (Ưu điểm)
(Học
sinh có thể nghỉ học một năm để khám phá thế giới.)
Students take a gap year
to explore the world.
(Tạo cơ hội để học sinh khám phá sở thích nghề
nghiệp.)
A gap year provides
opportunities to discover their career interest.
(Tạo cho học sinh cơ hội giao lưu, tham gia
tình nguyện và hiểu các vấn đề toàn cầu và văn hóa toàn cầu.)
A gap year gives them a
chance to socialise, engage in volunteering, and understand global issues and
global culture.
(Năm nghỉ có thể giảm gánh nặng tài chính của
giáo dục đại học.)
It can reduce the
financial burden of higher education to an extent.
Question 1. In some countries young
people are encouraged to work or travel for a year between finishing high
school and starting university studies. Discuss the advantages and
disadvantages for young people to do this. Give reasons for your answer and include
any relevant examples from your own knowledge or experience. (Ở
một số quốc gia, những người trẻ tuổi được khuyến khích làm việc hoặc đi du lịch
trong một năm sau khi học xong trung học phổ thông và trước khi vào đại học. Thảo
luận về những lợi thế và bất lợi cho những người trẻ tuổi khi làm điều này.)
MỞ BÀI.
[Giới thiệu bài viết]
Một năm du lịch, làm việc không đi học có vẻ là một ý tưởng hấp dẫn đối với nhiều
bạn trẻ ở một số quốc gia.
A
gap year seems to be an appealing idea for many young people in some nations.
[Đưa quan điểm cá nhân]
Trong khi tồn tại những hạn chế không thể phủ nhận được, xu hướng này cũng có
thể mang tới những lợi ích rất lớn. Bài luận của tôi sẽ làm sáng tỏ vấn đề này.
While
several drawbacks are undeniable, this trend also can bring huge benefits. My
essay will shed light on this issue.
THÂN BÀI 1
[Luận điểm]
Một số nhược điểm cần cân nhắc khi học sinh tốt nghiệp trung học ngắt quãng một
năm trước khi học đại học.
Some
disadvantages should not be overlooked when high school graduates take a gap
year.
[Luận cứ 1]
Đầu tiên, một khi sinh viên đưa ra quyết định du lịch hoặc làm việc trước khi
bước vào đại học, rất có thể họ không bắt kịp với nhịp sống sau này.
Firstly,
once students make decision to travel or work before attending college, chances
are they can be left behind.
[Giải thích]
Sau một năm, những chàng bạn trẻ đó có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn khi
họ học tập trở lại: từ việc mất kiến thức ở trường trung học đến áp lực từ bạn
bè.
After
one year, these young men are likely to face up with difficulties when they get
back to study, from the loss of high school knowledge to peer pressure.
[Luận cứ 2]
Thứ hai, những bạn quyết định nghỉ một năm đi xa sẽ cảm thấy nhớ nhà vì đây có
thể là lần đầu tiên họ sống xa gia đình.
Secondly,
young people who decide to take a gap year may feel homesick as this can be the
first time they live far away from their homes.
[Luận cứ 3]
Cuối cùng, những rủi ro như tai nạn giao thông, cướp và trộm cắp đôi khi là
không thể tránh khỏi đối với một sinh viên trẻ trong suốt một hành trình dài
như vậy.
Finally,
risks like traffic accidents, robberies and burglaries are sometimes inevitable
for a young student in a long journey.
THÂN BÀI 2
[Luận điểm]
Mặc dù những hạn chế nêu trên, chúng ta cũng có lý do để tin rằng lợi ích khi tạm
nghỉ một năm thậm chí còn lớn hơn.
Despite
the drawbacks above, we also have reasons to believe that the benefits of
having a gap year are even greater.
[Luận cứ 1]
Chủ yếu, sinh viên có thể tích lũy nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế khi họ
có thể đặt chân đến những vùng đất mới và kết nối với mọi tầng lớp trong xã hội.
Primarily,
students can accumulate plenty of practical knowledge and experiences as they
can set foot in new lands and associate with many people coming from all walks
of life.
[Giải thích]
Do đó, họ trưởng thành hơn, sẵn sàng đương đầu với những khó khăn có thể xảy ra
trong cuộc sống sau này.
Hence,
they can grow to be more mature, willing to cope with hardships that may happen
later in life.
[Luận cứ 2]
Ngoài ra, một năm khám phá thế giới bên ngoài sẽ rất có ý nghĩa đối với những
người vẫn còn băn khoăn chọn con đường sự nghiệp, vì họ có thời gian để trải
nghiệm và suy nghĩ thấu đáo về nghề nghiệp tương lai của mình.
Also,
a year of discovering the outside world would be very meaningful for those who
are still in dilemma in choosing career paths, since they have time to
experience and think thoroughly about their future occupations.
[Giải thích]
Một điểm cộng nữa là những sinh viên này sẽ có cơ hội quý giá để thoát khỏi
thói quen buồn tẻ hàng ngày và mang về những trải nghiệm thú vị.
Another
plus point is that these students will have valuable opportunities to escape
the daily-grind and bring back intriguing stories.
KẾT BÀI
[Kết luận]
Tóm lại, học sinh tốt nghiệp trung học nên cân nhắc xem liệu họ nên dành một
năm làm việc hay đi du lịch trước khi bắt đầu một cuộc sống mới ở trường đại học
vì quyết định này có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực.
In
conclusion, high school graduates should consider if they should spend a year
working or travelling before starting a new life in colleges because this
decision can result in both positive and negative outcomes.


