BÀI 5

BÀI 5

Size
Price:

Read more »

Studying aboard

(Du học)

Gap year

(Một năm nghỉ giữa trước hoặc sau đại học)

Technology in education

(Khoa học công nghệ trong giáo dục)

 Home-schooling

(Giáo dục tại nhà)

Single sex education

(Giáo dục phân giới tính)

Corporal punishment

(Hình phạt về thể xác)

 Specialised and gifted schools

(Quan điểm về trường chuyên)

 

1. Studying abroad (Du học)

a) Benefits (Lợi ích)

 (Chất lượng giáo dục có thể tốt hơn.)

Education quality may be better.

 

 (Sinh viên có thể có cơ hội việc làm tốt hơn.)

Students may have better job opportunities.

(Sống ở nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của sinh viên, đặc biệt là về văn hóa và phong tục.)

 Living abroad can broaden students' horizons, especially about cultures and customs.

(Họ trở nên độc lập hơn.)

They become more independent.

 (Họ có thể học thêm một ngoại ngữ.)

They can acquire a foreign language.

b) Drawbacks (Khó khăn)

 (Sinh viên có thể đối mặt với rào cản ngôn ngữ.)

Students can face up with language barrier.

 

 (Học sinh phải tự làm mọi thứ.)

Students have to do everything themselves.

 

 (Sẽ khó hơn khi học tập bằng ngôn ngữ mà không phải tiếng mẹ đẻ.)

It is harder to study in a non-mother tongue language.

 

 (Nỗi nhớ nhà và sốc văn hóa có thể là một vấn đề.)

Homesickness and culture shock can be a problem.

 

2. Technology in Education (Công nghệ trong giáo dục)

a) Advantages (Ưu điểm)

 (Công nghệ giúp thu hút sinh viên vào bài học.)

Technology helps to engage students.

 

 (Học sinh có thể tìm kiếm tài liệu trên internet.)

Students can search for materials on the Internet.

 

 (Học sinh có thể học ở nhà.)

Students can study from home.

 

 (Học sinh, sinh viên có thể học bất cứ khi nào và bất cứ nơi nào họ muốn.)

Students can study whenever and wherever they want.

 

 (Học sinh cũng học các kỹ năng máy tính hữu ích cho công việc tương lai của họ.)

Students also learn computer skills which are useful for their future jobs.

 

b) Disadvantages (Nhược điểm)

 (Học sinh phụ thuộc quá nhiều vào máy tính, vì vậy họ mất một số kỹ năng cơ bản như đánh vần và viết tay.)

Students rely too much on computers, so they lose some basic skills like spelling and handwriting.

 

 (Máy tính là trang thiết bị đắt tiền đối với nhiều trường học và sinh viên ở các nước đang phát triển.)

Computers are expensive for many schools and students in developing countries.

 

3. Home-schooling (Học tại nhà)

a) Advantages (Ưu điểm)

 (Thích hợp cho gia đình sống ở khu vực biệt lập.)

It is suitable for families living in isolated areas.

 

 (Phụ huynh không hài lòng với các trường học địa phương.)

Parents are not satisfied with local schools.

 

 (Cha mẹ có thể tập trung vào những gì con cái họ cần.)

Parents can focus on what their children need.

 

 (Khối lượng bài học có thể được điều chỉnh tùy theo khả năng của trẻ.)

The amount of workload can be adjusted according to children's ability.

 

b) Disadvantages (Nhược điểm)

 (Hầu hết các bậc cha mẹ không có đủ thời gian để dạy con ở nhà.)

Most parents do not have enough time for teaching their kids at home.

 

 (Hầu hết các bậc cha mẹ không có kiến thức hoặc tài nguyên cần thiết.)

Most parents do not have the necessary knowledge or resources.

 

 (Họ không đủ tiền thuê gia sư riêng.)

They cannot afford private tutors.

 

 (Trẻ em sẽ bỏ lỡ trải nghiệm về xã hội và giáo dục mà trường cung cấp.)

Children will miss out on the social and educational experience that school offers.

 

 

 

4. Corporal Punishment (Hình phạt về mặt thể xác)

 (Hình phạt thể xác có thể giết chết lòng tin giữa người lớn và trẻ em.)

Physical punishment may kill the trust between adults and children.

 

 (Hình phạt thể xác tạo ra sự nhút nhát, oán giận, sợ hãi và tức giận.)

Corporal punishment creates shyness, resentment, fear and anger.

 

5. Single Sex Education (Giáo dục phân giới)

a) Advantages (Ưu điểm)

 (Nam và nữ có khả năng khác nhau. Họ có thể học theo những cách khác nhau và có những nhu cầu khác nhau, sẽ dễ hơn nếu giáo dục riêng từng giới.)

Boys and girls have different abilities. They may learn in different ways and have different needs, so it is easier to educate them separately.

 

 (Ngăn ngừa tội phạm tình dục sớm.)

Prevent premature sexual offences.

 

b) Disadvantages (Nhược điểm)

 (Một trường học có cả nam lẫn nữ mới giống của cuộc sống thực.)

A mixed-sex school is more representative of real life.

 

 (Trẻ em được trang bị các kỹ năng xã hội tốt hơn trong các trường học có cả 2 giới.)

Children are equipped with better social skills in coeducational schools.

 

6. Gap year (Năm nghỉ)

a) Advantages (Ưu điểm)

(Học sinh có thể nghỉ học một năm để khám phá thế giới.)

Students take a gap year to explore the world.

 

 (Tạo cơ hội để học sinh khám phá sở thích nghề nghiệp.)

A gap year provides opportunities to discover their career interest.

 

 (Tạo cho học sinh cơ hội giao lưu, tham gia tình nguyện và hiểu các vấn đề toàn cầu và văn hóa toàn cầu.)

A gap year gives them a chance to socialise, engage in volunteering, and understand global issues and global culture.

 

 (Năm nghỉ có thể giảm gánh nặng tài chính của giáo dục đại học.)

It can reduce the financial burden of higher education to an extent.

Question 1. In some countries young people are encouraged to work or travel for a year between finishing high school and starting university studies. Discuss the advantages and disadvantages for young people to do this. Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. (Ở một số quốc gia, những người trẻ tuổi được khuyến khích làm việc hoặc đi du lịch trong một năm sau khi học xong trung học phổ thông và trước khi vào đại học. Thảo luận về những lợi thế và bất lợi cho những người trẻ tuổi khi làm điều này.)

 

 

 

 

 

 

 

 

 

MỞ BÀI.

[Giới thiệu bài viết] Một năm du lịch, làm việc không đi học có vẻ là một ý tưởng hấp dẫn đối với nhiều bạn trẻ ở một số quốc gia.

A gap year seems to be an appealing idea for many young people in some nations.

 

 

 

 

[Đưa quan điểm cá nhân] Trong khi tồn tại những hạn chế không thể phủ nhận được, xu hướng này cũng có thể mang tới những lợi ích rất lớn. Bài luận của tôi sẽ làm sáng tỏ vấn đề này.

While several drawbacks are undeniable, this trend also can bring huge benefits. My essay will shed light on this issue.

 

 

 

THÂN BÀI 1

[Luận điểm] Một số nhược điểm cần cân nhắc khi học sinh tốt nghiệp trung học ngắt quãng một năm trước khi học đại học.

Some disadvantages should not be overlooked when high school graduates take a gap year.

 

 

 

 

[Luận cứ 1] Đầu tiên, một khi sinh viên đưa ra quyết định du lịch hoặc làm việc trước khi bước vào đại học, rất có thể họ không bắt kịp với nhịp sống sau này.

Firstly, once students make decision to travel or work before attending college, chances are they can be left behind.

 

 

 

 

[Giải thích] Sau một năm, những chàng bạn trẻ đó có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn khi họ học tập trở lại: từ việc mất kiến thức ở trường trung học đến áp lực từ bạn bè.

After one year, these young men are likely to face up with difficulties when they get back to study, from the loss of high school knowledge to peer pressure.

 

 

 

 

[Luận cứ 2] Thứ hai, những bạn quyết định nghỉ một năm đi xa sẽ cảm thấy nhớ nhà vì đây có thể là lần đầu tiên họ sống xa gia đình.

Secondly, young people who decide to take a gap year may feel homesick as this can be the first time they live far away from their homes.

 

 

 

[Luận cứ 3] Cuối cùng, những rủi ro như tai nạn giao thông, cướp và trộm cắp đôi khi là không thể tránh khỏi đối với một sinh viên trẻ trong suốt một hành trình dài như vậy.

Finally, risks like traffic accidents, robberies and burglaries are sometimes inevitable for a young student in a long journey.

 

 

 

 

THÂN BÀI 2

[Luận điểm] Mặc dù những hạn chế nêu trên, chúng ta cũng có lý do để tin rằng lợi ích khi tạm nghỉ một năm thậm chí còn lớn hơn.

Despite the drawbacks above, we also have reasons to believe that the benefits of having a gap year are even greater.

 

 

[Luận cứ 1] Chủ yếu, sinh viên có thể tích lũy nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế khi họ có thể đặt chân đến những vùng đất mới và kết nối với mọi tầng lớp trong xã hội.

Primarily, students can accumulate plenty of practical knowledge and experiences as they can set foot in new lands and associate with many people coming from all walks of life.

 

 

 

 

 

[Giải thích] Do đó, họ trưởng thành hơn, sẵn sàng đương đầu với những khó khăn có thể xảy ra trong cuộc sống sau này.

Hence, they can grow to be more mature, willing to cope with hardships that may happen later in life.

 

 

[Luận cứ 2] Ngoài ra, một năm khám phá thế giới bên ngoài sẽ rất có ý nghĩa đối với những người vẫn còn băn khoăn chọn con đường sự nghiệp, vì họ có thời gian để trải nghiệm và suy nghĩ thấu đáo về nghề nghiệp tương lai của mình.

Also, a year of discovering the outside world would be very meaningful for those who are still in dilemma in choosing career paths, since they have time to experience and think thoroughly about their future occupations.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

[Giải thích] Một điểm cộng nữa là những sinh viên này sẽ có cơ hội quý giá để thoát khỏi thói quen buồn tẻ hàng ngày và mang về những trải nghiệm thú vị.

Another plus point is that these students will have valuable opportunities to escape the daily-grind and bring back intriguing stories.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

KẾT BÀI

[Kết luận] Tóm lại, học sinh tốt nghiệp trung học nên cân nhắc xem liệu họ nên dành một năm làm việc hay đi du lịch trước khi bắt đầu một cuộc sống mới ở trường đại học vì quyết định này có thể dẫn đến cả kết quả tích cực và tiêu cực.

In conclusion, high school graduates should consider if they should spend a year working or travelling before starting a new life in colleges because this decision can result in both positive and negative outcomes.

 

 

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *